Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antifeminist

/,ænti'feminist/ phổ biến #34663
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antifeminist

//

* tính từ
  • chống thuyết nam nữ bình quyền* danh từ
  • người chống thuyết nam nữ bình quyền
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who does not believe in the social or economic or political equality of men and women

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...