Từ điển Anh–Việt

111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiferment

/'ænti'fə:mənt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiferment

/'ænti'fə:mənt/

danh từ

  • chất kháng men
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...