Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiform

/,ænti'fɔ:m/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiform

//

  • phản dạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...