Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antifriction

/'ænti'frikʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antifriction

//

* tính từ
  • chống ma sát; giảm ma sát
Định nghĩa tiếng Anh

n. Something to lessen friction; antiattrition. a. Tending to lessen friction.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...