Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #33310

antigravity

//

* danh từ
  • khả năng chống trọng lực* tính từ
  • có khả năng chống trọng lực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...