antigravity
/.ænti'grævәti/ phổ biến #33310
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antigravity
//
* danh từ- khả năng chống trọng lực* tính từ
- có khả năng chống trọng lực
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...