Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antihormone

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antihormone

//

* danh từ
  • kháng hoocmôn; kháng nội tiết
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...