antihumanitarian
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antihumanitarian
//
* tính từ- chống chủ nghĩa nhân đạo* danh từ
- người chống chủ nghĩa nhân đạo
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...