Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antilogarithm

/'ænti'lɔgəriθm/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antilogarithm

/'ænti'lɔgəriθm/

danh từ

  • (toán học) đối loga
Định nghĩa tiếng Anh

n. the number of which a given number is the logarithm

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...