Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antimacassar

/'æntimə'kæsə/ phổ biến #42631
Biến thể từ antimacassars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antimacassar

/'æntimə'kæsə/

danh từ

  • áo ghế, vải bọc ghế
Định nghĩa tiếng Anh

n. a piece of ornamented cloth that protects the back of a chair from hair oils

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...