Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antimagnetic

/'æntimæg'netik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antimagnetic

/'æntimæg'netik/

tính từ

  • phân từ, kháng từ
Định nghĩa tiếng Anh

a. impervious to the effects of a magnetic field; resistant to magnetization

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...