Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antimask

/'æntimə'leəriəl/

danh từ

  • lớp kịch đệm (kịch ngắn hài hước giữa hai hồi, kịch câm)
Định nghĩa tiếng Anh

n. A secondary mask, or grotesque interlude, between the\n parts of a serious mask.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...