Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antimaterialist

//

* danh từ
  • người chống chủ nghĩa duy vật* tính từ
  • phản duy vật, chống duy vật
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...