Từ điển Anh–Việt

111.698 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antimatter

/'ænti.mætә/ phổ biến #20179
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antimatter

//

* danh từ
  • phản vật chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. matter consisting of elementary particles that are the antiparticles of those making up normal substances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...