Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20179

antimatter

//

* danh từ
  • phản vật chất
Định nghĩa tiếng Anh

n. matter consisting of elementary particles that are the antiparticles of those making up normal substances

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...