Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antimephitic

/'æntime'fitik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antimephitic

/'æntime'fitik/

tính từ

  • trừ xú khí, trừ khí độc

danh từ

  • thuốc trừ xú khí, thuốc trừ khí độc
Định nghĩa tiếng Anh

a. Good against mephitic or deleterious gases. n. A remedy against mephitic gases.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...