Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antimonarchist

/'ænti'mɔnəkist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antimonarchist

/'ænti'mɔnəkist/

danh từ

  • người chống quân chủ
Định nghĩa tiếng Anh

n. An enemy to monarchial government.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...