antimonial
/,ænti'mounjəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antimonial
/,ænti'mounjəl/
tính từ
- (thuộc) antimon
Định nghĩa tiếng Anh
s. containing antimony
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. containing antimony
Đang tải...