Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antimonic

/,ænti'mɔnik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antimonic

/,ænti'mɔnik/

tính từ

  • (hoá học) Antimonic
    • antimonic acid: axit antimonic
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or derived from antimony

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...