antineuritic
/,æntinjuә'ritik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antineuritic
//
* tính từ- chống viêm thần kinh
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...