antipapal
/,ænti'pæpəl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antipapal
//
* tính từ- chống giáo hoàng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Opposed to the pope or to popery.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Opposed to the pope or to popery.
Đang tải...