antiparasitic
/,ænti,pærә'sitik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antiparasitic
//
- (Tech) chống tạp âm
Từ điển Anh–Việt
111.838 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...