Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antipathetical

/æn,tipə'θetik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antipathetical

/æn,tipə'θetik/

tính từ

  • có ác cảm, gây ác cảm
Định nghĩa tiếng Anh

s (usually followed by `to') strongly opposed s characterized by antagonism or antipathy

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...