Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antipersonnel

//

* tính từ
  • (quân sự) sát thương
    • Antipersonnel bombs:Bom sát thương
Định nghĩa tiếng Anh

s. designed to inflict death or personal injury rather than material destruction

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...