Từ điển Anh–Việt

112,382 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antiphony

/æn'tifəni/

danh từ

  • bài thánh ca
  • bài hát đối
  • tiếng vang, tiếng dội
Định nghĩa tiếng Anh

n alternate (responsive) singing by a choir in two parts\nn a verse or song to be chanted or sung in response

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...