Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiphony

/æn'tifəni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiphony

/æn'tifəni/

danh từ

  • bài thánh ca
  • bài hát đối
  • tiếng vang, tiếng dội
Định nghĩa tiếng Anh

n alternate (responsive) singing by a choir in two parts n a verse or song to be chanted or sung in response

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...