antipsychiatry
/,æntisai'kaiәtri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antipsychiatry
//
* danh từ- phản tâm thần học
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...