Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiputrescent

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiputrescent

//

* tính từ
  • chống thối rữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Counteracting, or preserving from, putrefaction; antiseptic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...