Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antiputrescent

//

* tính từ
  • chống thối rữa
Định nghĩa tiếng Anh

a. Counteracting, or preserving from, putrefaction;\n antiseptic.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...