Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antiquely

/æn'ti:kli/

phó từ

  • theo lối cổ
  • theo phong cách nghệ thuật cổ
Định nghĩa tiếng Anh

adv. In an antique manner.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...