Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antirevolutionary

/'ænti,revə'lu:ʃnəri/

tính từ

  • phản cách mạng

danh từ

  • kẻ phản cách mạng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...