Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antirust

/ænti'rʌst/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antirust

//

* tính từ
  • chống gỉ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...