Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antiscriptural

/'ænti'skriptʃərəl/

tính từ

  • chống kinh thánh
Định nghĩa tiếng Anh

a. Opposed to, or not in accordance with, the Holy\n Scriptures.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...