Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antisepsis

/,ænti'sepsis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antisepsis

/,ænti'sepsis/

danh từ

  • sự khử trùng
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of inhibiting the growth and multiplication of microorganisms

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...