antiskid
/'ænti'skid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antiskid
/'ænti'skid/
tính từ
- (kỹ thuật) không trượt
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...