Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antiskid

/'ænti'skid/

tính từ

  • (kỹ thuật) không trượt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...