Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antisocialist

/'ænti'souʃəlist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antisocialist

/'ænti'souʃəlist/

tính từ

  • chống chủ nghĩa xã hội

danh từ

  • người chống chủ nghĩa xã hội
Định nghĩa tiếng Anh

n. One opposed to the doctrines and practices of socialists or socialism.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...