Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antispasmodic

/'ænti.spæz'mɒdik/
Biến thể từ antispasmodics số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antispasmodic

//

* danh từ
  • thuốc trị co thắt
Định nghĩa tiếng Anh

n. a drug used to relieve or prevent spasms (especially of the smooth muscles)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...