antiterrorism
/,ænti'terәrizәm/ phổ biến #24289
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antiterrorism
//
* danh từ- chính sách chống khủng bố
Từ điển Anh–Việt
111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...