Từ điển Anh–Việt

112,420 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antitheses

/æn'tiθisis/

danh từ, số nhiều antitheses

/æn'tiθisi:z/
  • phép đối chọi
  • phản đề
  • sự tương phản, sự đối nhau, sự hoàn toàn đối lập
Định nghĩa tiếng Anh

pl. of Antithesis

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...