Từ điển Anh–Việt

111.779 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antithetical

/,ænti'θetik/ phổ biến #17691
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antithetical

/,ænti'θetik/

tính từ

  • (thuộc) phép đối chọi
  • phản đề
  • có hai mặt đối nhau, đối nhau
Định nghĩa tiếng Anh

s sharply contrasted in character or purpose

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...