Từ điển Anh–Việt

111.806 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antithyroid

/,ænti'pairɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antithyroid

//

* tính từ
  • chống hoạt động quá nhiều của hạch tuyến giáp
Định nghĩa tiếng Anh

a having the effect of counteracting excessive thyroid activity

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...