Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antitoxic

/'ænti'tɔksik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antitoxic

/'ænti'tɔksik/

tính từ

  • trừ độc, tiêu độc
Định nghĩa tiếng Anh

s. counteracting a toxin or poison

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...