Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

antitrust

/,ænti'trʌst/

tính từ

  • (thương nghiệp) chống lại các tờ rớt, chống độc quyền
Định nghĩa tiếng Anh

s of laws and regulations; designed to protect trade and commerce from unfair business practices

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...