Từ điển Anh–Việt

111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antitumour

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antitumour

//

  • Cách viết khác : antitumoural
Định nghĩa tiếng Anh

a used in the treatment of cancer

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...