Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antitussive

/'ænti'tʌsiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antitussive

//

* tính từ
  • chống ho* danh từ
  • thuốc chống ho
Định nghĩa tiếng Anh

n. any medicine used to suppress or relieve coughing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...