Từ điển Anh–Việt

111.697 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiviolence

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiviolence

//

* tính từ
  • chống bạo lực* danh từ
  • sự chống bạo lực
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...