Từ điển Anh–Việt

112.187 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antivivisection

/'ænti,vivi'sekʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antivivisection

//

* danh từ
  • sự chống mổ xẻ sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. Opposition to vivisection.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...