Từ điển Anh–Việt

112,379 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

antivivisection

//

* danh từ
  • sự chống mổ xẻ sống
Định nghĩa tiếng Anh

n. Opposition to vivisection.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...