Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antiwar

/'ænti'wɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antiwar

/'ænti'wɔ:/

tính từ

  • chống chiến tranh
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...