Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

antonymous

/'ænˌtɒnɪməs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

antonymous

//

  • xem antonym
Định nghĩa tiếng Anh

a of words: having opposite meanings

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...