antra
/'æntənim/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
antra
/'æntənim/
danh từ, số nhiều antra
/'æntrə/- (giải phẫu) hang
Định nghĩa tiếng Anh
n a natural cavity or hollow in a bone
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n a natural cavity or hollow in a bone
Đang tải...