Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Oxford 3000 phổ biến #10627

anxiously

/'æɳkʃəsli/

phó từ

  • áy náy, lo âu, lo lắng, băn khoăn
Định nghĩa tiếng Anh

r. with anxiety or apprehension

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...