Từ điển Anh–Việt

109,018 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40795

anxiousness

//

  • xem anxious
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of mild anxiety about possible developments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...