Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

anxiousness

/'æŋkʃəs,nis/ phổ biến #40795
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

anxiousness

//

  • xem anxious
Định nghĩa tiếng Anh

n. a feeling of mild anxiety about possible developments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...