Từ điển Anh–Việt

111.750 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

aoristic

/eə'ristik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

aoristic

/eə'ristik/

tính từ

  • (ngôn ngữ học) (thuộc) thời bất định
Định nghĩa tiếng Anh

a. Indefinite; pertaining to the aorist tense.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...