Từ điển Anh–Việt

112,356 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #43849

apartness

//

  • xem apart
Định nghĩa tiếng Anh

n. The quality of standing apart.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...