apartness
/ə'pa:tnis/ phổ biến #43849
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
apartness
//
- xem apart
Định nghĩa tiếng Anh
n. The quality of standing apart.
Từ điển Anh–Việt
112.119 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The quality of standing apart.
Đang tải...